robbery

/ˈrɑːbəri/
danh từ
  • Sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm.
  • Sự bán giá cắt cổ.
Danh từ
  1. Hành động hoặc thực hành cướp.
    The act or practice of robbing.
  2. (tội phạm) Tội lấy hoặc cố gắng chiếm đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.
    (crime) The offense of taking or attempting to take the property of another by force or threat of force.
    bank robbery
    cướp ngân hàng
🎬 Nghe “robbery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish