robber

/ˈrɑːbɚ/
danh từ
  • Kẻ cướp; kẻ trộm.
Danh từ
  1. (Tội phạm) Người ăn trộm.
    (crime) A person who robs.
  2. Một con vật ăn trộm.
    An animal who robs.
🎬 Nghe “robber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish