robot

/ˈroʊˌbɑːt/
danh từ
  • Người máy.
  • Tự động.
Danh từ
  1. (nay là lịch sử) Một hệ thống chế độ nông nô được sử dụng ở Trung Âu, theo đó tiền thuê nhà được trả bằng lao động cưỡng bức.
    (now historical) A system of serfdom used in Central Europe, under which a tenant's rent was paid in forced labour.
    Từ đồng nghĩa:botroborobotclanker
  2. (chủ yếu là khoa học viễn tưởng) Một sinh vật cơ khí thông minh được thiết kế trông giống con người hoặc sinh vật khác và thường được làm từ kim loại.
    (chiefly science fiction) An intelligent mechanical being designed to look like a human or other creature, and usually made from metal.
    Từ đồng nghĩa:botroborobotclanker
  3. Một cỗ máy được chế tạo để thực hiện một số nhiệm vụ hoặc nhóm nhiệm vụ phức tạp bằng cách di chuyển vật lý, đặc biệt là những nhiệm vụ có thể được lập trình.
    A machine built to carry out some complex task or group of tasks by physically moving, especially one which can be programmed.
    We have a robot in the house that does the vacuuming.
    Chúng tôi có một robot trong nhà làm công việc hút bụi.
    Từ đồng nghĩa:botroborobotclanker
  4. (Máy tính) Robot, phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ.
    (computing) A bot, software designed to perform a task.
    Từ đồng nghĩa:botroborobotclanker
🎬 Nghe “robot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish