rob
/ˈrɑːb/động từ
- Cướp, cướp đoạt; lấy trộm.
Động từ
- (thông tục) Ăn trộm, đặc biệt là sử dụng vũ lực hoặc bạo lực.(transitive) To steal from, especially using force or violence.He robbed three banks before he was caught.Anh ta đã cướp ba ngân hàng trước khi bị bắt.
- (ngoại động) Tước bỏ hoặc từ chối một cách bất công hoặc gây tổn hại; để lừa gạt.(transitive) To deprive of, or withhold from, unjustly or injuriously; to defraud.The best way to rob a bank is to own one.Cách tốt nhất để cướp ngân hàng là sở hữu một ngân hàng.
- (ngoại trừ, nghĩa bóng, dùng với “of”) Tước bỏ (of).(transitive, figuratively, used with "of") To deprive (of).Working all day robs me of any energy to go out in the evening.Làm việc cả ngày khiến tôi không còn sức lực để ra ngoài vào buổi tối.
- (Ngoại ngữ, lóng) Đi trộm.(transitive, slang) To burgle.
Danh từ
- Một loại xi-rô làm từ nước trái cây bay hơi trên lửa, thường được trộn với đường hoặc mật ong, và đặc biệt được sử dụng cho mục đích y học.A syrup made of evaporating fruit juice over a fire, usually mixed with sugar or honey, and especially used for medicinal purposes.Also began to make wort from the malt and give it to such people as had symptoms of the scurvy; one of them indeed is highly scorbutick altho he has been taking of the rob for some time past without finding himself benefited therefrom […] .Cũng bắt đầu làm dịch nha từ mạch nha và đưa cho những người có triệu chứng bệnh scorbut; một trong số họ thực sự rất mắc bệnh sốt rét mặc dù anh ta đã ăn trộm một thời gian trước mà không thấy mình được hưởng lợi từ việc đó […] .
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish