robin

/ˈrɑːbən/
danh từ
  • Chim cổ đỏ.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim sẻ nào khác nhau (khoảng 100 loài) thuộc họ Muscicapidae, Turdidae và Petroicidae (trước đây là Eopsaltriidae), thường có ngực màu đỏ.
    Any of various passerine birds (about 100 species) of the families Muscicapidae, Turdidae and Petroicidae (formerly Eopsaltriidae), typically with a red breast.
  2. (Sử học) Cắt tỉa phía trước váy.
    (historical) A trimming in front of a dress.
  3. (hóa học hữu cơ) Toxalbumin thu được từ cây châu chấu.
    (organic chemistry) A toxalbumin obtained from the locust tree.
🎬 Nghe “robin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish