roasted

/ˈroʊst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của roast
Tính từ
  1. Nấu chín bằng cách rang.
    Cooked by roasting.
    Từ đồng nghĩa:roast
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Roast
    simple past and past participle of roast
🎬 Nghe “roasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish