role

/roʊl/
danh từ
  • Vai, vai trò.
Danh từ
  1. Một nhân vật hoặc một phần do người biểu diễn hoặc diễn viên đóng.
    A character or part played by a performer or actor.
    My neighbor was the lead role in last year's village play.
    Hàng xóm của tôi đóng vai chính trong vở kịch làng năm ngoái.
  2. Hành vi được mong đợi của một cá nhân trong xã hội.
    The expected behaviour of an individual in a society.
    The role of women has changed significantly in the last century.
    Vai trò của phụ nữ đã thay đổi đáng kể trong thế kỷ qua.
  3. Chức năng hoặc vị trí của một cái gì đó.
    The function or position of something.
    Local volunteers played an important role in cleaning the beach after the oil spill.
    Tình nguyện viên địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch bãi biển sau vụ tràn dầu.
  4. Sự chỉ định biểu thị một tập hợp trách nhiệm, kiến thức, kỹ năng hoặc đặc quyền liên quan
    Designation that denotes an associated set of responsibilities, knowledge, skills, or privileges
    The project manager role is responsible for ensuring that everyone on the team knows and executes his or her assigned tasks.
    Vai trò người quản lý dự án có trách nhiệm đảm bảo rằng mọi người trong nhóm đều biết và thực hiện các nhiệm vụ được giao của mình.
🎬 Nghe “role” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish