roguery
/ˈrō-g(ə-)rē/danh từ
- Tính đểu, tính xỏ lá; tính gian giảo.
- Tính láu cá, tinh ranh ma; tính tinh nghịch.
Danh từ
- hành vi độc hại hoặc liều lĩnhmalicious or reckless behaviour
- hành vi tinh quáimischievous behaviour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roguery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish