roil
/ˈrojəl/động từ
- Khấy đục (nước).
- Chọc tức, làm phát cáu.
Động từ
- (chuyển tiếp, của chất lỏng, đặc biệt là chất lỏng) Làm đục bằng cách khuấy động cặn hoặc cặn của.(transitive, of a fluid, especially a liquid) To render turbid by stirring up the dregs or sediment of.to roil wine, cider, etc, in casks or bottlesđể đun sôi rượu vang, rượu táo, v.v. trong thùng hoặc chai
- (chuyển tiếp, của một người hoặc một nhóm người) Làm phiền; làm cho tức giận; để rơi vào tình trạng bất hòa.(transitive, of a person or group of people) To annoy; to make angry; to throw into discord.
- (Nội động) Nổi bọt, sôi sục.(intransitive) To bubble, seethe.
- (Nội động) Chạy nhảy hoặc nhào lộn.(intransitive) To romp or tumble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish