roil

/ˈrojəl/
động từ
  • Khấy đục (nước).
  • Chọc tức, làm phát cáu.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, của chất lỏng, đặc biệt là chất lỏng) Làm đục bằng cách khuấy động cặn hoặc cặn của.
    (transitive, of a fluid, especially a liquid) To render turbid by stirring up the dregs or sediment of.
    to roil wine, cider, etc, in casks or bottles
    để đun sôi rượu vang, rượu táo, v.v. trong thùng hoặc chai
    Từ đồng nghĩa:agitateinturbidatestirstir up
  2. (chuyển tiếp, của một người hoặc một nhóm người) Làm phiền; làm cho tức giận; để rơi vào tình trạng bất hòa.
    (transitive, of a person or group of people) To annoy; to make angry; to throw into discord.
  3. (Nội động) Nổi bọt, sôi sục.
    (intransitive) To bubble, seethe.
  4. (Nội động) Chạy nhảy hoặc nhào lộn.
    (intransitive) To romp or tumble.
🎬 Nghe “roil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish