rode
/ˈraɪd/nội động từ
- bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
- bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)
Động từ
- quá khứ đơn giản của chuyến đisimple past of ride
- (bây giờ thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của đi xe(now colloquial, nonstandard) past participle of ride
- (chim điểu học) Chim rừng đực vừa bay tới bay lui ở bìa rừng vừa kêu; để thực hiện chuyến bay giao phối, thường là vào lúc hoàng hôn.(ornithology) Of a male woodcock, to fly back and forth over the edge of a woodland while calling; to perform its, typically crepuscular, mating flight.
Danh từ
- (Hàng hải) Đường từ tàu tới mỏ neo.(nautical) The line from a vessel to its anchor.Từ đồng nghĩa:warp
- Hình thức đường lỗi thời.Obsolete form of road.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish