rode

/ˈraɪd/
nội động từ
  • bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
  • bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của chuyến đi
    simple past of ride
  2. (bây giờ thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của đi xe
    (now colloquial, nonstandard) past participle of ride
  3. (chim điểu học) Chim rừng đực vừa bay tới bay lui ở bìa rừng vừa kêu; để thực hiện chuyến bay giao phối, thường là vào lúc hoàng hôn.
    (ornithology) Of a male woodcock, to fly back and forth over the edge of a woodland while calling; to perform its, typically crepuscular, mating flight.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Đường từ tàu tới mỏ neo.
    (nautical) The line from a vessel to its anchor.
    Từ đồng nghĩa:warp
  2. Hình thức đường lỗi thời.
    Obsolete form of road.
🎬 Nghe “rode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish