rolls
/roʊlz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của roll
Danh từ
- số nhiều của cuộnplural of roll
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cuộnthird-person singular simple present indicative of roll
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rolls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish