rotten apple
/ˈæpəl/Danh từ
- (thành ngữ) Người xấu, đặc biệt là người có ảnh hưởng xấu đến người khác.(idiomatic) A bad person, especially one who has a corrupting influence on others.Near-synonym: bad eggGần đồng nghĩa: trứng xấu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rotten apple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish