rotated
/ˈroʊˌteɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của rotate
Tính từ
- Đã thực hiện một phép quay quanh một trục.Having undergone rotation about an axis.This is a rotated view that shows the area of interest more clearly.Đây là chế độ xem xoay hiển thị khu vực quan tâm rõ ràng hơn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xoaysimple past and past participle of rotate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rotated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish