rotund
/roʊˈtʌnd/tính từ
- Oang oang (giọng nói).
- Kêu rỗng (văn).
- Phốp pháp, mập mạp, tròn trĩnh (người).
- Tròn.
Tính từ
- Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc cong; hình tròn; đường tròn.Having a round, spherical or curved shape; circular; orbicular.
- Có thân hình tròn trịa; mập mạp hoặc mập mạp; béo phì.Having a round body shape; portly or pudgy; obese.
- (về âm thanh) Đầy đủ và phong phú; khoa trương; kêu to; đầy đặn.(of a sound) Full and rich; orotund; sonorous; full-toned.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rotund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish