rotund

/roʊˈtʌnd/
tính từ
  • Oang oang (giọng nói).
  • Kêu rỗng (văn).
  • Phốp pháp, mập mạp, tròn trĩnh (người).
  • Tròn.
Tính từ
  1. Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc cong; hình tròn; đường tròn.
    Having a round, spherical or curved shape; circular; orbicular.
    Từ đồng nghĩa:chubbytubbyboomingresounding
  2. Có thân hình tròn trịa; mập mạp hoặc mập mạp; béo phì.
    Having a round body shape; portly or pudgy; obese.
    Từ đồng nghĩa:chubbytubbyboomingresounding
  3. (về âm thanh) Đầy đủ và phong phú; khoa trương; kêu to; đầy đặn.
    (of a sound) Full and rich; orotund; sonorous; full-toned.
    Từ đồng nghĩa:chubbytubbyboomingresounding
🎬 Nghe “rotund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish