rotunda

/roʊˈtʌndə/
danh từ
  • Nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm).
  • Gian phòng lớn hình tròn.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Tòa nhà hình tròn, thường nhỏ, thường có mái vòm.
    (architecture) A round building, usually small, often with a dome.
  2. (kiểu chữ, thường viết hoa) Một kiểu chữ Gothic được sử dụng trong các cuốn sách in đầu tiên ở miền Bắc nước Ý, dựa trên kiểu chữ tròn được phát triển vào thế kỷ 13.; bản thảo mà kiểu chữ này dựa trên đó.
    (typography, frequently capitalized) A Gothic typeface used in early printed books in Northern Italy, based on a rounded script developed in the 13th cent.; the manuscript hand on which this typeface was based.
  3. (Philippines) Cách viết khác của rotonda.
    (Philippines) Alternative spelling of rotonda.
    TPLEX Rotunda is a roundabout located in Rosario, La Union.
    TPLEX Rotunda tọa lạc tại Rosario, La Union.
  4. (hình học) Một dạng vòm có hình ngũ giác chứ không phải hình vuông hoặc hình chữ nhật.
    (geometry) A form of cupola that has pentagons rather than squares or rectangles.
🎬 Nghe “rotunda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish