rotunda
/roʊˈtʌndə/danh từ
- Nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm).
- Gian phòng lớn hình tròn.
Danh từ
- (kiến trúc) Tòa nhà hình tròn, thường nhỏ, thường có mái vòm.(architecture) A round building, usually small, often with a dome.
- (kiểu chữ, thường viết hoa) Một kiểu chữ Gothic được sử dụng trong các cuốn sách in đầu tiên ở miền Bắc nước Ý, dựa trên kiểu chữ tròn được phát triển vào thế kỷ 13.; bản thảo mà kiểu chữ này dựa trên đó.(typography, frequently capitalized) A Gothic typeface used in early printed books in Northern Italy, based on a rounded script developed in the 13th cent.; the manuscript hand on which this typeface was based.
- (Philippines) Cách viết khác của rotonda.(Philippines) Alternative spelling of rotonda.TPLEX Rotunda is a roundabout located in Rosario, La Union.TPLEX Rotunda tọa lạc tại Rosario, La Union.
- (hình học) Một dạng vòm có hình ngũ giác chứ không phải hình vuông hoặc hình chữ nhật.(geometry) A form of cupola that has pentagons rather than squares or rectangles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rotunda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish