rye

/ˈraɪ/
danh từ
  • Lúa mạch đen.
  • Rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky).
Danh từ
  1. Một loại ngũ cốc được sử dụng rộng rãi ở châu Âu để làm bánh mì, bia và (nói chung hiện nay) làm thức ăn gia súc.
    A grain used extensively in Europe for making bread, beer, and (now generally) for animal fodder.
    They bought a sack of rye and a sack of wheat with the intent to try their hand at milling and baking.
    Họ mua một bao lúa mạch đen và một bao lúa mì với ý định thử xay và nướng bánh.
  2. Ngũ cốc cỏ Secale từ đó thu được hạt.
    The grass Secale cereale from which the grain is obtained.
    This field will be planted to rye next spring.
    Cánh đồng này sẽ được trồng lúa mạch đen vào mùa xuân tới.
  3. (không đếm được, đếm được) Dấu chấm lửng của bánh mì lúa mạch đen.
    (uncountable, countable) Ellipsis of rye bread.
    Customer: A tuna sandwich, please. Waiter: Sure, hon. You want that on white, wheat, or rye?
    Khách hàng: Làm ơn cho tôi một bánh sandwich cá ngừ. Người phục vụ: Chắc chắn rồi, em yêu. Bạn muốn nó trên nền trắng, lúa mì hay lúa mạch đen?
  4. (US, Canada, không đếm được, đếm được) Dấu chấm lửng của rượu whisky lúa mạch đen, rượu whisky được làm chủ yếu hoặc toàn bộ từ hạt lúa mạch đen.
    (US, Canada, uncountable, countable) Ellipsis of rye whiskey, whiskey made mainly or wholly from rye grain.
    He likes any whiskey, but his favorite is rye.
    Anh ấy thích bất kỳ loại whisky nào, nhưng thứ anh ấy thích nhất là lúa mạch đen.
🎬 Nghe “rye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish