sabre
/ˈsā-bər/danh từ
- Kiếm lưỡi cong (của kỵ binh).
- (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
- Cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy).
động từ
- Đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sabre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish