sabbath
/ˈsæbəθ/danh từ
- Ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của Do thái) ((cũng) sabbath day).
- Ngày chủ nhật (của đạo Tin lành; hoặc để nói đùa) ((cũng) sabbath day).
- Thời kỳ nghỉ.
- Cuộc hội họp của các phù thuỷ ma quỷ ((cũng) witches sabbath).
Danh từ
- Dạng viết chữ thay thế của ngày Sabát.Alternative letter-case form of Sabbath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sabbath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish