s
/ˈhæv/danh từ
- S.
- Đường cong hình S; vật hình S.
character
- Chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ess và được viết bằng chữ Latinh.The nineteenth letter of the English alphabet, called ess and written in the Latin script.
Số từ
- Ký hiệu chữ số thứ mười chín của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ess và được viết bằng chữ Latinh.The nineteenth numeral symbol of the English alphabet, called ess and written in the Latin script.
Danh từ
- (đo lường) Viết tắt của scruple, một đơn vị đo khối lượng trong hệ thống của các nhà bào chế thuốc.(metrology) Abbreviation of scruple, a unit of mass in the apothecaries' system.
- (Vật lý học) Viết tắt của quark lạ.(physics) Abbreviation of strange quark.
- Hình thức thay thế của s..Alternative form of s..
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “s” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish