sabotage

/ˈsæbəˌtɑːʒ/
danh từ
  • Sự phá ngầm, sự phá hoại.
động từ
  • Phá ngầm, phá hoại.
  • Làm hỏng, phá huỷ.
🎬 Nghe “sabotage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish