saccharine
/ˈsækərən/danh từ
- Saccharin.
tính từ
- Có chất đường; có tính chất đường.
- Ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít lùi.
Tính từ
- (ngày) Của hoặc liên quan đến đường; có đường.(dated) Of or relating to sugar; sugary.Từ đồng nghĩa:saccharous
- (ngày) Chứa một lượng lớn hoặc quá nhiều đường.(dated) Containing a large or excessive amount of sugar.
- (nghĩa bóng, xúc phạm) Hành động hoặc tính cách quá ngọt ngào, đặc biệt nếu lãng mạn hoặc đa cảm đến mức lố bịch; ngọt ngào đến khó chịu, như siro.(figurative, derogatory) Excessively sweet in action or disposition, especially if romantic or sentimental to the point of ridiculousness; sickly sweet, syrupy.
- (chủ yếu là thực vật học, địa chất) Giống như đường cát; đường saccaroid.(chiefly botany, geology) Resembling granulated sugar; saccharoid.
Danh từ
- (ghi ngày) Thứ gì đó có đường hoặc ngọt; đường.(dated) Something which is saccharine or sweet; sugar.
- (Nghĩa bóng) Chủ nghĩa tình cảm.(figurative) Sentimentalism.
- Cách viết khác của saccharin.Alternative spelling of saccharin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saccharine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish