saccharine

/ˈsækərən/
danh từ
  • Saccharin.
tính từ
  • Có chất đường; có tính chất đường.
  • Ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít lùi.
Tính từ
  1. (ngày) Của hoặc liên quan đến đường; có đường.
    (dated) Of or relating to sugar; sugary.
    Từ đồng nghĩa:saccharous
  2. (ngày) Chứa một lượng lớn hoặc quá nhiều đường.
    (dated) Containing a large or excessive amount of sugar.
    Từ đồng nghĩa:cloyingsicklysickly sweet
  3. (nghĩa bóng, xúc phạm) Hành động hoặc tính cách quá ngọt ngào, đặc biệt nếu lãng mạn hoặc đa cảm đến mức lố bịch; ngọt ngào đến khó chịu, như siro.
    (figurative, derogatory) Excessively sweet in action or disposition, especially if romantic or sentimental to the point of ridiculousness; sickly sweet, syrupy.
  4. (chủ yếu là thực vật học, địa chất) Giống như đường cát; đường saccaroid.
    (chiefly botany, geology) Resembling granulated sugar; saccharoid.
Danh từ
  1. (ghi ngày) Thứ gì đó có đường hoặc ngọt; đường.
    (dated) Something which is saccharine or sweet; sugar.
  2. (Nghĩa bóng) Chủ nghĩa tình cảm.
    (figurative) Sentimentalism.
  3. Cách viết khác của saccharin.
    Alternative spelling of saccharin.
🎬 Nghe “saccharine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish