safebox

/ˈsāf-di-ˈpä-zət-/
Danh từ
  1. Một hộp ký gửi an toàn.
    A safe-deposit box.
  2. Bất kỳ hộp mạnh nào.
    Any strongbox.
🎬 Nghe “safebox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish