safe-conduct

/ˈseɪfˈkɑːndəkt/
động từ
  • Cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm... ).
  • Dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch... ).
Danh từ
  1. Một tài liệu cho phép đi qua lãnh thổ của kẻ thù một cách an toàn trong thời chiến.
    A document that grants safe passage through enemy territory in times of war.
    Từ đồng nghĩa:passe-partout
  2. Một đoàn xe hoặc người bảo vệ để bảo vệ một người ở nước ngoài.
    A convoy or guard to protect a person in a foreign country.
Động từ
  1. (lỗi thời) Để đảm bảo việc đi lại an toàn bằng cách cấp giấy tờ như vậy.
    (obsolete) To guarantee safe passage by granting such a document.
🎬 Nghe “safe-conduct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish