sadly

/ˈsædli/
phó từ
  • buồn bã, buồn rầu, âu sầu
Trạng từ
  1. Một cách buồn bã; một cách đau buồn.
    In a sad manner; sorrowfully.
    “Only when we climb up can we see it,” he said sadly.
    “Chỉ khi trèo lên mới thấy được,” anh buồn bã nói.
  2. Thật không may, buồn để nói.
    Unfortunately, sad to say.
    If you think you’re getting out of this place alive, you are sadly mistaken, my friend.
    Nếu bạn nghĩ mình có thể sống sót rời khỏi nơi này thì bạn đã nhầm to rồi, bạn của tôi ạ.
  3. Theo cách gây ra nỗi buồn; tệ; khủng khiếp.
    In a manner to cause sadness; badly; terribly.
  4. (ngày) Rất nhiều (mong muốn, v.v.); thân yêu ; khẩn trương.
    (dated) Very much (of a desire etc.); dearly; urgently.
🎬 Nghe “sadly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish