sadness
/ˈsæd/danh từ
- Sự buồn bã, sự buồn rầu.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã.(uncountable) The state or emotion of being sad.
- (đếm được) Một sự kiện trong đời gây ra nỗi buồn.(countable) An event in one's life that causes sadness.She has experienced many sadnesses in her forty years.Bà đã trải qua nhiều nỗi buồn trong bốn mươi năm của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sadness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish