sapphire
/ˈsæˌfajɚ/danh từ
- Ngọc xafia.
- Màu xafia, mùa trong xanh.
tính từ
- Trong xanh như ngọc xafia.
Danh từ
- (đếm được) Một loại corundum trong xanh đậm, có giá trị như một loại đá quý.(countable) A clear deep blue variety of corundum, valued as a precious stone.
- (đếm được và không đếm được) Corundum có màu trắng, vàng hoặc tím, trong hoặc mờ.(countable and uncountable) A white, yellow, or purple variety of corundum, either clear or translucent.
- (đếm được và không đếm được) Màu xanh đậm.(countable and uncountable) A deep blue colour.
- (huy hiệu) Azure, khi được tô điểm bằng đá quý.(heraldry) Azure, when blazoning by precious stones.
Tính từ
- có màu xanh đậm.of a deep blue colour.
- liên quan đến năm thứ 45pertaining to a 45th year
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sapphire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish