sarcasm
/ˈsɑɚˌkæzəm/danh từ
- Lời chế nhạo, lời mỉa mai.
- Sự chế nhạo, sự mỉa mai.
Danh từ
- (không đếm được) Sử dụng ngôn ngữ gay gắt để chế nhạo hoặc thể hiện sự khinh thường, thường sử dụng lời nói mỉa mai và (trong lời nói) thường được đánh dấu bằng sự nhấn mạnh quá mức và chế nhạo.(uncountable) Use of acerbic language to mock or convey contempt, often using verbal irony and (in speech) often marked by overemphasis and sneering.2015, Alex Kozinski, Demuth v. County of Los Angeles, 798 F.3d 837, 839 (9th Cir. 2015). While challenging someone equipped with a badge, handcuffs and a gun to “arrest me” was unwise on Demuth’s part, we fail to see what legal difference her statement makes. Demuth certainly could not authorize her own arrest and, in any event, Li could not reasonably have believed that Demuth was volunteering fo2015, Alex Kozinski, Demuth kiện Quận Los Angeles, 798 F.3d 837, 839 (9th Cir. 2015). Mặc dù thách thức ai đó được trang bị huy hiệu, còng tay và súng để “bắt tôi” về phía Demuth là không khôn ngoan, nhưng chúng tôi không thấy tuyên bố của cô ấy tạo ra sự khác biệt về mặt pháp lý. Demuth chắc chắn không thể cho phép bắt giữ chính mình và, trong bất kỳ trường hợp nào, Li không thể tin một cách hợp lý rằng Demuth đang tình nguyện tham gia.
- (đếm được) Một hành động cá nhân nói trên.(countable) An individual act of the above.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sarcasm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish