sapling

/ˈsæplɪŋ/
danh từ
  • Cây nhỏ.
  • Người thanh niên.
  • Chó săn con.
Danh từ
  1. Cây non, lớn hơn cây con.
    A young tree, larger than a seedling.
  2. (nghĩa bóng) Thanh niên, đặc biệt là nam giới sắp trưởng thành.
    (figuratively) A youngster, especially a male nearing maturity.
🎬 Nghe “sapling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish