sapor

danh từ
  • Tính có vị, tính gây vị.
  • Vị giác.
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm) Một loại hương vị (ngọt, chua, v.v.); lỏng lẻo, hương vị, hương vị.
    (now rare) A type of taste (sweetness, sourness etc.); loosely, taste, flavor.
🎬 Nghe “sapor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish