sambo
/ˈsam-(ˌ)bō/danh từ
- Người lai da đen, người da đen.
Danh từ
- (Ireland, Australia, tiếng lóng) Bánh sandwich.(Ireland, Australia, slang) A sandwich.
- Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu của Nga.A Russian martial art and combat sport.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sambo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish