savoir-faire

/ˌsævˌwɑɚˈfeɚ/
danh từ
  • Khả năng ứng xử khôn khéo; phép xử thế.
  • To possess savoir-faire.
  • Biết phép xử thế.
Danh từ
  1. Khả năng làm hoặc nói những gì phù hợp cho dịp này.
    The ability to do or say what is appropriate for the occasion.
    Từ đồng nghĩa:know-how
🎬 Nghe “savoir-faire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish