scanning

/ˈskæn/
danh từ
  • Bộ phân hình.
  • Sự phân hình.
  • Sự quét (máy rađa).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scan.
tính từ
  • Phân hình.
  • Quét (máy rađa).

Chưa có góp ý cho “scanning”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “scanning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish