scamper
/ˈskæmpɚ/danh từ
- Sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi.
- Sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa.
động từ
- Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.
- Đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách).
Danh từ
- Chạy nhanh, nhẹ.A quick, light run.
- Người tiết kiệm hoặc làm việc cẩu thả.One who skimps or does slipshod work.Từ đồng nghĩa:skimper
Động từ
- (nội động từ) Chạy nhẹ nhàng và nhanh chóng, đặc biệt là một cách vui tươi hoặc không đứng đắn.(intransitive) To run lightly and quickly, especially in a playful or undignified manner.The dog scampered after the squirrel.Con chó chạy đuổi theo con sóc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scamper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish