scamper

/ˈskæmpɚ/
danh từ
  • Sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi.
  • Sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa.
động từ
  • Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.
  • Đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách).
Danh từ
  1. Chạy nhanh, nhẹ.
    A quick, light run.
  2. Người tiết kiệm hoặc làm việc cẩu thả.
    One who skimps or does slipshod work.
    Từ đồng nghĩa:skimper
Động từ
  1. (nội động từ) Chạy nhẹ nhàng và nhanh chóng, đặc biệt là một cách vui tươi hoặc không đứng đắn.
    (intransitive) To run lightly and quickly, especially in a playful or undignified manner.
    The dog scampered after the squirrel.
    Con chó chạy đuổi theo con sóc.
🎬 Nghe “scamper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish