scamp
/ˈskæmp/danh từ
- Kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại.
- Thằng chó.
động từ
- Làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít.
Danh từ
- Một kẻ bất lương, lừa đảo hoặc lừa đảo; một điều không tốt chút nào.A rascal, swindler, or rogue; a ne'er-do-well.
- Là một người tinh nghịch, đặc biệt là một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái.A mischievous person, especially a playful, impish youngster.My nephew is a little scamp who likes to leave lighted firecrackers under the lawnchairs of his dozing elders.Cháu trai tôi là một kẻ lang thang thích để pháo đang cháy dưới ghế cỏ của những người lớn tuổi đang ngủ gật.
- (quảng cáo) Bản phác thảo thiết kế sơ bộ.(advertising) A preliminary design sketch.
Động từ
- (ngày) Tiết kiệm; làm điều gì đó một cách cẩu thả hoặc cẩu thả.(dated) To skimp; to do something in a skimpy or slipshod fashion.1884, Samuel Smiles, Men of Invention and Industry His work was always first-rate. There was no scamping about it. Everything that he did was thoroughly good and honest.1884, Samuel Smiles, Men of Invention and Industry Tác phẩm của ông luôn được xếp hạng nhất. Không có lừa đảo về nó. Mọi việc anh ấy làm đều hoàn toàn tốt và trung thực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish