scandalous
/ˈskændələs/tính từ
- Xúc phạm đến công chúng, gây phẫn nộ trong công chúng; xấu xa, nhục nhã.
- Hay gièm pha, hay nói xấu sau lưng.
- Phỉ báng, thoá mạ.
Tính từ
- Về một sự việc: gây ra hoặc có tính chất gây tai tiếng; bị coi là vô đạo đức hoặc sai trái đến mức cực kỳ đáng hổ thẹn; đáng khinh, đáng xấu hổ.Of a thing: causing or having the nature of a scandal; regarded as so immoral or wrong as to be extremely disgraceful; despicable, shameful.
- Của một người: vui mừng vì vụ bê bối.Of a person: delighted by scandal.
- Lời nói hoặc chữ viết: phỉ báng, ác ý.Of speech or writing: defamatory, malicious.
- (nghĩa bóng) Vượt quá giới hạn hợp lý; thái quá.(figurative) Exceeding reasonable limits; outrageous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scandalous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish