scandalous

/ˈskændələs/
tính từ
  • Xúc phạm đến công chúng, gây phẫn nộ trong công chúng; xấu xa, nhục nhã.
  • Hay gièm pha, hay nói xấu sau lưng.
  • Phỉ báng, thoá mạ.
Tính từ
  1. Về một sự việc: gây ra hoặc có tính chất gây tai tiếng; bị coi là vô đạo đức hoặc sai trái đến mức cực kỳ đáng hổ thẹn; đáng khinh, đáng xấu hổ.
    Of a thing: causing or having the nature of a scandal; regarded as so immoral or wrong as to be extremely disgraceful; despicable, shameful.
  2. Của một người: vui mừng vì vụ bê bối.
    Of a person: delighted by scandal.
  3. Lời nói hoặc chữ viết: phỉ báng, ác ý.
    Of speech or writing: defamatory, malicious.
  4. (nghĩa bóng) Vượt quá giới hạn hợp lý; thái quá.
    (figurative) Exceeding reasonable limits; outrageous.
🎬 Nghe “scandalous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish