scanty

/ˈskænti/
tính từ
  • ít, thiếu, không đủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhỏ, chật hẹp
Tính từ
  1. Ít hơn một chút so với mức cần thiết về biên độ hoặc mức độ.
    Somewhat less than is needed in amplitude or extent.
    A girl dressed in scanty clothing
    Một cô gái ăn mặc hở hang
    Từ đồng nghĩa:skimpy
  2. Tiết kiệm; keo kiệt; tằn tiện; keo kiệt.
    Sparing; niggardly; parsimonious; stingy.
🎬 Nghe “scanty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish