scanty
/ˈskænti/tính từ
- ít, thiếu, không đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhỏ, chật hẹp
Tính từ
- Ít hơn một chút so với mức cần thiết về biên độ hoặc mức độ.Somewhat less than is needed in amplitude or extent.A girl dressed in scanty clothingMột cô gái ăn mặc hở hangTừ đồng nghĩa:skimpy
- Tiết kiệm; keo kiệt; tằn tiện; keo kiệt.Sparing; niggardly; parsimonious; stingy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scanty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish