scuffler

/ˈskʌflə/
Danh từ
  1. Ai đó đang xô xát.
    Someone who scuffles.
  2. (Yorkshire) Một loại bánh mì tròn lớn được khía khía để có thể xé thành từng miếng hình bánh.
    (Yorkshire) A large round bread cake that is scored so that it can be torn into pie-shaped pieces.
  3. (cổ xưa, nông nghiệp) Máy xới đất; một dụng cụ giống như máy xới nhưng nhẹ hơn.
    (archaic, agriculture) A scarifier; an implement resembling a scarifier but lighter.
    Near-synonyms: cultivator, scarifier, grubber, horse hoe (not always precisely differentiated; dialectal usage has varied)
    Từ gần đồng nghĩa: người trồng trọt, người xới đất, người đào đất, cuốc ngựa (không phải lúc nào cũng được phân biệt chính xác; cách sử dụng phương ngữ rất đa dạng)
🎬 Nghe “scuffler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish