scuffler
/ˈskʌflə/Danh từ
- Ai đó đang xô xát.Someone who scuffles.
- (Yorkshire) Một loại bánh mì tròn lớn được khía khía để có thể xé thành từng miếng hình bánh.(Yorkshire) A large round bread cake that is scored so that it can be torn into pie-shaped pieces.
- (cổ xưa, nông nghiệp) Máy xới đất; một dụng cụ giống như máy xới nhưng nhẹ hơn.(archaic, agriculture) A scarifier; an implement resembling a scarifier but lighter.Near-synonyms: cultivator, scarifier, grubber, horse hoe (not always precisely differentiated; dialectal usage has varied)Từ gần đồng nghĩa: người trồng trọt, người xới đất, người đào đất, cuốc ngựa (không phải lúc nào cũng được phân biệt chính xác; cách sử dụng phương ngữ rất đa dạng)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scuffler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish