horse hoe
/hɔrs hoʊ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "horse hoe". Phiên âm /hɔrs hoʊ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "horse hoe" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horse hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish