scenario

/səˈnerijoʊ/
danh từ
  • Trường hợp.
  • Truyện phim, cốt kịch, kịch bản.
Danh từ
  1. Một phác thảo hoặc mô hình của một chuỗi các sự kiện được mong đợi hoặc giả định.
    An outline or model of an expected or supposed sequence of events.
  2. (ngày tháng) Bản phác thảo cốt truyện của một tác phẩm kịch hoặc văn học.
    (dated) An outline of the plot of a dramatic or literary work.
  3. (ngày tháng) Bản thân một kịch bản, hoặc một bản phác thảo hoặc cách xử lý nó.
    (dated) A screenplay itself, or an outline or a treatment of it.
🎬 Nghe “scenario” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish