scenario
/səˈnerijoʊ/danh từ
- Trường hợp.
- Truyện phim, cốt kịch, kịch bản.
Danh từ
- Một phác thảo hoặc mô hình của một chuỗi các sự kiện được mong đợi hoặc giả định.An outline or model of an expected or supposed sequence of events.
- (ngày tháng) Bản phác thảo cốt truyện của một tác phẩm kịch hoặc văn học.(dated) An outline of the plot of a dramatic or literary work.
- (ngày tháng) Bản thân một kịch bản, hoặc một bản phác thảo hoặc cách xử lý nó.(dated) A screenplay itself, or an outline or a treatment of it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scenario” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish