schmuckiness

Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Trạng thái hèn hạ, hèn hạ; sự ngu xuẩn, sự ngu xuẩn, sự ngu xuẩn, sự kém cỏi.
    (slang, derogatory) The state of being schmucky, of being a schmuck; jerkiness, stupidity, foolishness, ineptitude.
    [Jack Nicholson's character Jonathan:] Bad vibrations? Sandy, I love you, but you're a schmuck. You were always young, Sandy, open. You were schmucky a lot of the time, but maybe schmuckiness is what you need to stay young and open.
    [Nhân vật Jonathan của Jack Nicholson:] Rung động tệ hại? Sandy, anh yêu em, nhưng em là một kẻ ngu ngốc. Bạn luôn trẻ trung, Sandy, cởi mở. Bạn thường xuyên là người lười biếng, nhưng có lẽ sự lười biếng là điều bạn cần để luôn trẻ trung và cởi mở.
🎬 Nghe “schmuckiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish