scintillation
/ˌsin-tə-ˈlā-shən/danh từ
- Sự nhấp nháy, sự lấp lánh.
- Tia ánh lên, tia lửa.
- Lời nói sắc sảo, lời ứng đối sắc sảo.
Danh từ
- Một tia sáng; một tia lửa.A flash of light; a spark.
- (thiên văn học) Sự lấp lánh của một ngôi sao hoặc thiên thể khác gây ra bởi sự nhiễu loạn trong bầu khí quyển Trái đất.(astronomy) The twinkling of a star or other celestial body caused by turbulence in the Earth's atmosphere.
- (vật lý hạt nhân) Tia sáng được tạo ra bởi một vật nào đó (đặc biệt là chất lân quang) khi nó hấp thụ bức xạ ion hóa.(nuclear physics) The flash of light produced by something (especially a phosphor) when it absorbs ionizing radiation.
- (nghĩa bóng) Cách diễn đạt ngắn gọn gây cười hoặc thông minh; hóm hỉnh.(figurative) A brief expression that is amusing or clever; witticism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scintillation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish