scintillate

/ˈsin-tə-ˌlāt/
động từ
  • Nhấp nháy, lấp lánh, long lanh.
  • Ăn nói sắc sảo, ứng đối giỏi.
  • Làm nhấp nháy; bắn ra (những tia lửa... ).
  • Rạng lên vì, ánh lên vì, bừng lên vì.
Động từ
  1. (nội động) Tỏa ra tia lửa; tỏa sáng như phát ra tia lửa; lấp lánh hoặc phát sáng.
    (intransitive) To give off sparks; to shine as if emanating sparks; to twinkle or glow.
  2. (thiên văn học) Của một ngôi sao hoặc thiên thể khác: có độ sáng thay đổi nhanh chóng; để lấp lánh.
    (astronomy) Of a star or other celestial body: to vary rapidly in brightness; to twinkle.
  3. (vật lý hạt nhân) Đặc biệt là chất lân quang: phát ra tia sáng khi hấp thụ bức xạ ion hóa.
    (nuclear physics) Especially of a phosphor: to emit a flash of light upon absorbing ionizing radiation.
  4. (Nội động) Làm choáng váng hoặc gây ấn tượng.
    (intransitive) To dazzle or to impress.
🎬 Nghe “scintillate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish