scores
/ˈskoɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của score
Danh từ
- số nhiều của điểm sốplural of score
- (tiếng lóng, Anh) Một túi cần sa trị giá £20.(slang, UK) A bag of cannabis worth £20.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị điểm sốthird-person singular simple present indicative of score
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scores” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish