scoopful

/ˈskuːp/
danh từ
  • Xẻng (đầy).
  • Môi (đầy).
  • Gầu (đầy).
Danh từ
  1. Số lượng trong một muỗng.
    The quantity in a scoop.
🎬 Nghe “scoopful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish