scooter
/ˈskuːtɚ/danh từ
- Xe hẩy (thứ xe hai bánh của trẻ con có chỗ đứng một chân, còn một chân để hẩy).
- Xe xcutơ (mô tô bánh nhỏ loại vetpa) ((cũng) motor scooter).
Danh từ
- Xe scooter hoặc xe đẩy; một phương tiện trên bộ do con người cung cấp năng lượng có tay lái, sàn và bánh xe được đẩy bởi người lái đẩy lên khỏi mặt đất.A kick scooter or push scooter; a human-powered land vehicle with a handlebar, deck and wheels that is propelled by a rider pushing off the ground.
- Một phiên bản điện của xe tay ga đá.An electric version of the kick scooter.
- Một chiếc xe máy; một chiếc mô tô nhỏ hoặc xe máy có khung bậc thang.A motorscooter; a small motorcycle or moped with a step-through frame.
- Một chiếc xe tay ga di động; một chiếc xe tay ga chạy bằng điện được thiết kế đặc biệt dành cho người khuyết tật hoặc người già.A mobility scooter; an electric-powered scooter specially designed for disabled or elderly people.
Động từ
- (Nội động) Đi xe máy.(intransitive) To ride on a scooter.Từ đồng nghĩa:scoot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scooter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish