scooter

/ˈskuːtɚ/
danh từ
  • Xe hẩy (thứ xe hai bánh của trẻ con có chỗ đứng một chân, còn một chân để hẩy).
  • Xe xcutơ (mô tô bánh nhỏ loại vetpa) ((cũng) motor scooter).
Danh từ
  1. Xe scooter hoặc xe đẩy; một phương tiện trên bộ do con người cung cấp năng lượng có tay lái, sàn và bánh xe được đẩy bởi người lái đẩy lên khỏi mặt đất.
    A kick scooter or push scooter; a human-powered land vehicle with a handlebar, deck and wheels that is propelled by a rider pushing off the ground.
  2. Một phiên bản điện của xe tay ga đá.
    An electric version of the kick scooter.
    Từ đồng nghĩa:e-scootermotorized scooter
  3. Một chiếc xe máy; một chiếc mô tô nhỏ hoặc xe máy có khung bậc thang.
    A motorscooter; a small motorcycle or moped with a step-through frame.
  4. Một chiếc xe tay ga di động; một chiếc xe tay ga chạy bằng điện được thiết kế đặc biệt dành cho người khuyết tật hoặc người già.
    A mobility scooter; an electric-powered scooter specially designed for disabled or elderly people.
Động từ
  1. (Nội động) Đi xe máy.
    (intransitive) To ride on a scooter.
    Từ đồng nghĩa:scoot
🎬 Nghe “scooter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish