scoria

/ˈskȯr-ē-ə/
danh từ
  • Xỉ.
Danh từ
  1. (luyện kim) Xỉ hoặc xỉ còn sót lại sau khi nấu chảy kim loại từ quặng.
    (metallurgy) The slag or dross that remains after the smelting of metal from an ore.
    Từ đồng nghĩa:cinder
  2. (địa chất) Những khối đá thô được hình thành bởi dung nham đông đặc và có thể tìm thấy xung quanh miệng núi lửa.
    (geology) Rough masses of rock formed by solidified lava, and which can be found around a volcano's crater.
    Từ đồng nghĩa:cinders
🎬 Nghe “scoria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish