scrambled

/ˈskræmbəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của scramble
Tính từ
  1. Hỗn hợp, hỗn loạn, lộn xộn.
    Mixed, disordered, shuffled.
    a scrambled TV signal, requiring decryption
    tín hiệu TV bị xáo trộn, cần được giải mã
  2. (về trứng) Đánh đập và nấu chín.
    (of eggs) Beaten and cooked.
    He always ate his eggs fried, never scrambled.
    Anh ấy luôn ăn trứng chiên, không bao giờ đánh.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của scramble
    simple past and past participle of scramble
🎬 Nghe “scrambled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish