scrambled
/ˈskræmbəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của scramble
Tính từ
- Hỗn hợp, hỗn loạn, lộn xộn.Mixed, disordered, shuffled.a scrambled TV signal, requiring decryptiontín hiệu TV bị xáo trộn, cần được giải mã
- (về trứng) Đánh đập và nấu chín.(of eggs) Beaten and cooked.He always ate his eggs fried, never scrambled.Anh ấy luôn ăn trứng chiên, không bao giờ đánh.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của scramblesimple past and past participle of scramble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrambled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish