segmentation
/ˌsɛgmənˈteɪʃən/danh từ
- Sự chia ra từng đoạn, sự chia ra từng khúc.
- Sự phân đoạn, sự phân khúc.
Chưa có góp ý cho “segmentation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “segmentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish