seething
/ˈsiːð/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seethe.
tính từ
- Nóng sôi; sôi sùng sục.
- Luôn loay hoay, xáo động.
Tính từ
- Tràn đầy sự tức giận không thể diễn tả được; trong tình trạng ủ rũ.Filled with unexpressed anger; in a state of being livid.
- Trong trạng thái biến động cực độ; sắp sôi trào; sôi, sủi bọt.In a state of extreme volatility; about to boil over; boiling, bubbling.
- Trong trạng thái hoạt động không ngừng và dữ dội.In a state of unceasing and furious activity.Từ đồng nghĩa:bustling
Danh từ
- Hành động của động từ sôi sục.The action of the verb to seethe.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sôi sụcpresent participle and gerund of seethe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seething” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish