seething

/ˈsiːð/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seethe.
tính từ
  • Nóng sôi; sôi sùng sục.
  • Luôn loay hoay, xáo động.
Tính từ
  1. Tràn đầy sự tức giận không thể diễn tả được; trong tình trạng ủ rũ.
    Filled with unexpressed anger; in a state of being livid.
  2. Trong trạng thái biến động cực độ; sắp sôi trào; sôi, sủi bọt.
    In a state of extreme volatility; about to boil over; boiling, bubbling.
  3. Trong trạng thái hoạt động không ngừng và dữ dội.
    In a state of unceasing and furious activity.
    Từ đồng nghĩa:bustling
Danh từ
  1. Hành động của động từ sôi sục.
    The action of the verb to seethe.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sôi sục
    present participle and gerund of seethe
🎬 Nghe “seething” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish