seethe
/ˈsiːð/động từ
- Sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động.
- Nấu sôi, đun sôi.
Động từ
- Chất lỏng hoặc chất khác, hoặc vật chứa nó: đun sôi (mạnh); trở nên nóng sôi.Of a liquid or other substance, or a container holding it: to be boiled (vigorously); to become boiling hot.
- Của chất lỏng, hơi, v.v., hoặc vật chứa nó: sủi bọt hoặc sủi bọt một cách khuấy động, như thể đang sôi.Of a liquid, vapor, etc., or a container holding it: to foam or froth in an agitated manner, as if boiling.Từ đồng nghĩa:bubble
- Của một người: ở trong trạng thái tinh thần kích động hoặc tức giận, thường theo cách mà người khác không rõ ràng.Of a person: to be in an agitated or angry mental state, often in a way that is not obvious to others.
- Về một nơi: có nhiều người hoặc đồ vật di chuyển tích cực; gây xôn xao với hoạt động; Ngoài ra, về người hoặc vật: di chuyển tích cực trong một đám đông hoặc một nhóm.Of a place: to be filled with many people or things moving about actively; to buzz with activity; also, of people or things: to move about actively in a crowd or group.
Danh từ
- (chủ yếu là nghĩa bóng) Trạng thái sôi sục hoặc sủi bọt; sôi sục, sôi sục; do đó, nhiệt độ cực cao; nhiều hoạt động.(chiefly figurative) A state of boiling or frothing; ebullition, seething; hence, extreme heat; much activity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seethe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish